Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Throne of Wisdom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Seat of Wisdom
danh từ riêng
Synonym of Seat of Wisdom
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Seat of Wisdom
AI
1
Đồng nghĩa với Seat of Wisdom
1
Đồng nghĩa với Seat of Wisdom
1
Đồng nghĩa với Seat of Wisdom