Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thitu Island
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đảo Thị Tứ
danh từ riêng
An island in the Spratly Islands in the South China Sea, administered as part of Kalayaan, Palawan, the Philippines, and claimed by China, Taiwan and Vietnam.
AI
1
Đảo Thị Tứ
1
Đảo Thị Tứ
1
Đảo Thị Tứ