Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thin Rind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hampshire
danh từ
Synonym of Hampshire (“type of pig”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thin Rind
Dạng gốc
(base form)
Thin Rind
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hampshire
AI
1
Đồng nghĩa với Hampshire
1
Đồng nghĩa với Hampshire
1
Đồng nghĩa với Hampshire