Dịch

Thebes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở miền trung Hy Lạp, thủ đô của Boeotia và là trung tâm chính trị quan trọng thời cổ đạidanh từ riêngA city in central Greece, the capital city of Boeotia and an important political centre in antiquity.
  2. Thành phố cổ và địa điểm khảo cổ ở Thượng Ai Cập, từng có chức năng là thủ đô trong thời kỳ Trung Vương quốc và Tân Vương quốcdanh từ riêngAn ancient city and archaeological site in Upper Egypt, having functioned as capital city at times during the Middle Kingdom and New Kingdom.

Cụm từ (phrase)

Thebesian veindanh từTĩnh mạch nhỏ, không có van trong thành bốn buồng tim dẫn máu tĩnh mạch trực tiếp vào mỗi buồng
Thebesian valvedanh từNếp hình bán nguyệt của màng lót tâm nhĩ phải, nằm ở lỗ xoang vành

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổΘῆβαιThêbai
  2. từ Mycenaean Greek𐀳𐀣te-qa /⁠Tʰēgʷā⁠/
  3. từ Proto-Hellenic*Tʰēgʷā

Ví dụ

  • ' , .
  • ?
  • ; : , .

AI