Dịch

The Hills

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực chính quyền địa phương ở vùng Greater Western Sydney của New South Wales, Úc; đầy đủ, The Hills Shiredanh từ riêngA local government area in the Greater Western Sydney region of New South Wales, Australia; in full, the The Hills Shire.

Cụm từ (phrase)

run for the hillsđộng từChạy trốn
old as the hillstính từCực kỳ cũ
run to the hillsđộng từĐồng nghĩa với take to the hills: chạy lên đồi
take to the hillsđộng từChạy trốn hoặc biến mất; chạy trốn
head for the hillsđộng từChạy trốn
over the hills and far awaytrạng từXa; không ở gần
in the hillsỞ vùng đồi núi

AI