Dịch

Thayer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở quận Sangamon, Illinoisdanh từ riêngA village in Sangamon County, Illinois.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lincoln Township, Newton County, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Lincoln Township, Newton County, Indiana.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Union, Iowadanh từ riêngA minor city in Union County, Iowa.

Cụm từ (phrase)

Thayer Countydanh từ riêngMột trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hebron

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở hạt Neosho
  1. Thành phố nhỏ ở hạt Neosho, KansasA minor city in Neosho County, Kansas.

AI