Thayer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở quận Sangamon, Illinoisdanh từ riêngA village in Sangamon County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lincoln Township, Newton County, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Lincoln Township, Newton County, Indiana.
- Thành phố nhỏ ở Quận Union, Iowadanh từ riêngA minor city in Union County, Iowa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thayer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hebron |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở hạt Neosho
- Thành phố nhỏ ở hạt Neosho, KansasA minor city in Neosho County, Kansas.