Dịch

Thais

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Họ từ (word family)

cùng gốc Thais

Ví dụ

  • : .
  • Anātman (; ) . . , , . .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Hy Lạp cổΘαΐςThaḯs
danh từ
  1. từ tiếng Tháiไทยtai

AI