Thais
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Họ từ (word family)
cùng gốc ThaisVí dụ
- : .
- Anātman (; ) . . , , . .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Hy Lạp cổΘαΐςThaḯs
danh từ
- từ tiếng Tháiไทยtai