Dịch

Thain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ThainDạng gốc (base form)
  2. ThainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitheyn“thane; noble”

AI