Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas Triangle
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Texaplex: Một khu đô thị ở Texas, Hoa Kỳ
danh từ riêng
Synonym of Texaplex: A conurbation in Texas, United States.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Texaplex
AI
1
Hoa Kỳ
1
Hoa Kỳ
1
Hoa Kỳ