Dịch

Teutonic Order

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Teutonic Knightsdanh từ riêngSynonym of Teutonic Knights.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcDeutscher Orden

AI