Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Teutonic Order
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Teutonic Knights
danh từ riêng
Synonym of Teutonic Knights.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Teutonic Knights
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đức
Deutscher Orden
AI
1
Đồng nghĩa với Teutonic Knights
1
Đồng nghĩa với Teutonic Knights
1
Đồng nghĩa với Teutonic Knights