Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tenth Month
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tháng Mười, tháng thứ mười trong năm
danh từ riêng
October, the tenth month of the year.
AI
1
Tháng Mười
1
Tháng Mười
1
Tháng Mười