Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tennessee River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sông Tennessee
danh từ riêng
Synonym of Tennessee (“a river in the United States”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tennessee
Ví dụ
The
Tennessee
River
Valley
area
was
very
poor
.
Khu vực Thung lũng Sông Tennessee rất nghèo.
AI
1
Sông Tennessee
1
Sông Tennessee
1
Sông Tennessee