Dịch

Tengzhou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cấp huyện Tào Trang, Sơn Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA county-level city of Zaozhuang, Shandong, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại滕州Téngzhōu

AI