Temples
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient temples | Những ngôi đền cổ | |
| Templestowe Lowerdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô Melbourne ở Thành phố Manningham, Victoria, Úc |
Họ từ (word family)
cùng gốc TemplesVí dụ
- B'Av, .