Temple Mount
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những ngọn đồi ở Jerusalem, nơi Vua Solomon xây dựng ngôi đền vĩ đại của mình, ngôi đền này đã bị phá hủy hai lần (ngọn đồi cuối cùng đã bị san bằng, chỉ còn lại Bức tường Than khóc được người Do Thái tôn kính) và ngày nay là một khu phức hợp/sân Hồi giáo bao quanh Đá Nền trên đỉnh Mái vòm Đá, và chứa Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa cũng như các công trình kiến trúc thời kỳ Hồi giáo khácdanh từ riêngOne of the hills in Jerusalem, where King Solomon built his great temple, which was destroyed twice (the hill ultimately leveled, leaving only the Wailing Wall venerated by Jews) and today an Islamic compound/courtyard enclosing the Foundation Stone atop which sit the Dome of the Rock, and containing the Al-Aqsa Mosque and other Islamic-era structures.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- al-Aqsa , .
- Judaism's .
- Judaism's .