Templary
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Knight Templarydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Knight Templary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Knight Templarydanh từ | danh từ | Các hoạt động của trật tự Tam điểm Hiệp sĩ Templar |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Knight Templarydanh từ | danh từ | Các hoạt động của trật tự Tam điểm Hiệp sĩ Templar |