Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Teamsters
C1
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hiệp hội Tài xế
danh từ riêng
The International Brotherhood of Teamsters, a labor union representing primarily truck drivers
AI
1
Hiệp hội Tài xế
1
Hiệp hội Tài xế
1
Hiệp hội Tài xế