Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Teaguelander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Ireland
danh từ
A person from Ireland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Teaguelander
Dạng gốc
(base form)
Teaguelander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đến từ Ireland
1
Người đến từ Ireland
1
Người đến từ Ireland