Dịch

Tayyip

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ Thổ Nhĩ Kỳdanh từ riêngA male given name from Turkish.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳTayyip

Ví dụ

  • .
  • , , , , Shehbaz , , .

AI