Dịch

Tayabasin

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Là người bản địa hoặc cư dân của Tayabas, Quezondanh từA native or inhabitant of Tayabas, Quezon.
  2. Của, hoặc liên quan đến Tayabas, Quezontính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to Tayabas, Quezon.
  3. Phương ngữ Tagalog được nói ở Quezontính từkhông so sánh (not comparable)Tagalog dialect spoken in Quezon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TayabasinDạng gốc (base form)
  2. TayabasinsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người bản địa hoặc cư dân của Quezon
  1. A native or inhabitant of Quezon.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng TagalogTayabasin

AI