Tayabasin
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Là người bản địa hoặc cư dân của Tayabas, Quezondanh từA native or inhabitant of Tayabas, Quezon.
- Của, hoặc liên quan đến Tayabas, Quezontính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to Tayabas, Quezon.
- Phương ngữ Tagalog được nói ở Quezontính từkhông so sánh (not comparable)Tagalog dialect spoken in Quezon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TayabasinDạng gốc (base form)
- TayabasinsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người bản địa hoặc cư dân của Quezon
- A native or inhabitant of Quezon.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng TagalogTayabasin