Tavistock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Tây Devon, Devon, Anh (OS lưới ref SX4874)danh từ riêngA town and civil parish with a town council in West Devon district, Devon, England (OS grid ref SX4874).
- Cộng đồng, trước đây là một ngôi làng, ở thị trấn East Zorra-Tavistock, Ontario, Canadadanh từ riêngA community, formerly a village, in East Zorra-Tavistock township, Ontario, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delaware, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in New Castle County, Delaware, United States.
- Quận nhỏ ở Quận Camden, New Jersey, Hoa Kỳdanh từ riêngA minor borough in Camden County, New Jersey, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Zorra-Tavistockdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Oxford, Ontario, Canada, được thành lập vào năm 1975 |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổstoc
Ví dụ
- ?
- , , , .