Dịch

Tavares

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là một thành phố, quận lỵ của Quận Lake, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Lake County, Florida, United States.
  2. Họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Portuguese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TavaresDạng gốc (base form)
  2. TavaresesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaTavares

AI