Dịch

Tate's Cairn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đỉnh núi ở quận Wong Tai Sin, Hong Kongdanh từ riêngA peak in Wong Tai Sin district, Hong Kong.

Ví dụ

  • 250 Tate's . 20 , 1979.
  • , .., Shing Tate's .

AI