Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tataria
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tatarstan
danh từ riêng
Synonym of Tatarstan.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tatarstan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tataria
Tataria
n
Đồng nghĩa với Tartarian
tính từ, danh từ, danh từ riêng
AI
1
Đồng nghĩa với Tatarstan
1
Đồng nghĩa với Tatarstan
1
Đồng nghĩa với Tatarstan