Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tasmanian myrtle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với myrtle beech
danh từ
Synonym of myrtle beech.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tasmanian myrtle
Dạng gốc
(base form)
Tasmanian myrtle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
myrtle beech
AI
1
Đồng nghĩa với myrtle beech
1
Đồng nghĩa với myrtle beech
1
Đồng nghĩa với myrtle beech