Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tashkenter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản xứ hoặc cư dân ở Tashkent, Uzbekistan
danh từ
A native or inhabitant of Tashkent, Uzbekistan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tashkenter
Dạng gốc
(base form)
Tashkenter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tashkenti
Nguồn gốc
(etymology)
Tashkent
+
-er
AI
1
Là người bản xứ hoặc cư dân ở Tashkent
1
Là người bản xứ hoặc cư dân ở Tashkent
1
Là người bản xứ hoặc cư dân ở Tashkent