Dịch

Tannehill

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Winn, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Winn Parish, Louisiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TannehillDạng gốc (base form)
  2. TannehillsSố nhiều (plural)

AI