Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tangutology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về con người, văn hóa và ngôn ngữ Tangut
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the Tangut people, culture, and language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Tangutologist
Nguồn gốc
(etymology)
Tangut
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu về con người
1
Nghiên cứu về con người
1
Nghiên cứu về con người