Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Takeshi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Takeshi
Takeshi
ta
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Ví dụ
It's
true
that
Takeshi
came
,
but
he
left
again
.
His
favorite
movie
from
Takeshi
Kitano
is
Hana-bi
.
All
of
the
classmates
waited
for
Takeshi
.
AI
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật