Dịch

Takayasu's arteritis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm không rõ nguyên nhân, ảnh hưởng đến động mạch chủ và phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ châu Ádanh từkhông đếm được (uncountable)An inflammatory disease of unknown cause, affecting the aorta and most common in young Asian women.

Đồng nghĩa (synonym)

AI