Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Takashi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Takashi
Takashi
ma
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Ví dụ
Every
Sunday
,
Takashi
loves
to
adjust
his
car's
engine
.
During
the
intermission
,
Takashi
and
Harumi
had
a
drink
at
the
theater
bar
.
Last
night
Takashi
came
to
me
in
a
dream
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật