Dịch

Taipingdian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. A town in Fancheng district, Xiangyang, Hubei, China.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại太平店Tàipíngdiàn

Ví dụ

  • Yu-e Synod's . , .[...] : (1892) (1898).

AI