Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Taco Hell
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Taco Bell (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
danh từ riêng
Taco Bell (a chain of fast food restaurants).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jack in the Crack
Taco Smell
AI
1
Taco Bell (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
1
Taco Bell (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
1
Taco Bell (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)