Dịch

Tabak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ từ tiếng Yiddishdanh từ riêngA surname from Yiddish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TabakDạng gốc (base form)
  2. TabaksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Tabak

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishטאַבאַק

AI