TUC
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Trades Union Congress: một liên đoàn công đoàn ở Anh và xứ Walesdanh từ riêngInitialism of Trades Union Congress, a federation of trade unions in England and Wales.
- Mã ga Tung Chung ở Hong Kongdanh từ riêngThe station code of Tung Chung in Hong Kong.
- Viết tắt của time of useful consciousness: Thời gian một thiết bị có thể duy trì hoạt động sau sự kiện giảm áp suất nhanh mà không cần bổ sung oxy, ở độ cao cao hơn độ cao mà thiết bị có thể duy trì hoạt động ở áp suất xung quanhdanh từInitialism of time of useful consciousness: The time one may remain functional after a rapid decompression event without supplemental oxygen, at altitudes higher than that which one may remain functional at in ambient pressures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TUCDạng gốc (base form)
- TUCsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , " " .
- “ ” , .