TPP
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dươngdanh từ riêngInitialism of Trans-Pacific Partnership.
- Viết tắt của CPTPPdanh từ riêngClipping of CPTPP (“Trans-Pacific agreement”).
- Nhà cung cấp bên thứ badanh từInitialism of third-party provider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TPPDạng gốc (base form)
- TPPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TPP-11 | Chưa có nghĩa |