Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TORFL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểm tra trình độ tiếng Nga
danh từ
Acronym of test of Russian as a foreign language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TORFL
Dạng gốc
(base form)
TORFL
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiểm tra trình độ tiếng Nga
1
Kiểm tra trình độ tiếng Nga
1
Kiểm tra trình độ tiếng Nga