Dịch

TN

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của Tennessee: một bang của Hoa Kỳdanh từ riêngAbbreviation of Tennessee: a state of the United States.
  2. Viết tắt của Tamil Nadu: một bang của Ấn Độ.danh từ riêngInitialism of Tamil Nadu: a state of India.
  3. Viết tắt của số điện thoạidanh từAbbreviation of telephone number.
  4. Viết tắt của ghi chú dịch thuật hoặc ghi chú dịch.danh từAbbreviation of translator's note or translation note.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TNDạng gốc (base form)
  2. TNsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của twisted nematic ("công nghệ màn hình LCD").
  1. Initialism of twisted nematic (“LCD screen technology”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI