TMI
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của trimethylindiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of trimethylindium.
- Quá nhiều thông tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of too much information.
- Viết tắt của transmarginal inhibitiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of transmarginal inhibition.
- Viết tắt của đảo Three Miledanh từ riêngInitialism of Three Mile Island.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TMIDạng gốc (base form)
- TMIsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của Temperature: Mức độ màu đỏ tươi/xanh lục và cường độ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Temperature, Magenta/Green levels, and Intensity.
Ví dụ
- . , !Anh ta bắt đầu kể về lần gần nhất đi mua đồ lót. Tôi bảo anh ta, quá nhiều thông tin rồi!
- . .Tôi không cần biết hai người đã làm gì trong đêm tân hôn. Thế là quá nhiều thông tin rồi.