Dịch

TMI

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của trimethylindiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of trimethylindium.
  2. Quá nhiều thông tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of too much information.
  3. Viết tắt của transmarginal inhibitiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of transmarginal inhibition.
  4. Viết tắt của đảo Three Miledanh từ riêngInitialism of Three Mile Island.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TMIDạng gốc (base form)
  2. TMIsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của Temperature: Mức độ màu đỏ tươi/xanh lục và cường độ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Temperature, Magenta/Green levels, and Intensity.

Ví dụ

  • . , !Anh ta bắt đầu kể về lần gần nhất đi mua đồ lót. Tôi bảo anh ta, quá nhiều thông tin rồi!
  • . .Tôi không cần biết hai người đã làm gì trong đêm tân hôn. Thế là quá nhiều thông tin rồi.

AI