Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TLS
C1
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng ly giải khối u
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of tumor lysis syndrome.
2
Bảo mật tầng giao vận
danh từ riêng
Initialism of Transport Layer Security.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SSL
mTLS
AI
1
Hội chứng ly giải khối u
2
Bảo mật tầng giao vận
1
Hội chứng ly giải khối u
2
Bảo mật tầng giao vận
1
Hội chứng ly giải khối u
2
Bảo mật tầng giao vận