Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
THM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của trihalomethane
danh từ
Initialism of trihalomethane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
THM
Dạng gốc
(base form)
THM
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của trihalomethane
1
Viết tắt của trihalomethane
1
Viết tắt của trihalomethane