Dịch

TGNB

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải là người chuyển giới nhị phân; thuộc nhóm thiểu số về giới tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Not binary cisgender; belonging to a gender minority.
  2. Người không phải là người chuyển giới nhị phândanh từA person who is not binary cisgender.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TGNBDạng gốc (base form)
  2. TGNBsSố nhiều (plural)

AI