TGNB
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải là người chuyển giới nhị phân; thuộc nhóm thiểu số về giới tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Not binary cisgender; belonging to a gender minority.
- Người không phải là người chuyển giới nhị phândanh từA person who is not binary cisgender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TGNBDạng gốc (base form)
- TGNBsSố nhiều (plural)