Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TFL
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tensor fasciae latae
danh từ
Initialism of tensor fasciae latae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TFL
Dạng gốc
(base form)
TFL
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng viết tắt của tensor fasciae latae
1
Dạng viết tắt của tensor fasciae latae
1
Dạng viết tắt của tensor fasciae latae