Dịch

TER

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá phóng badanh từAcronym of triple ejector rack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TERDạng gốc (base form)
  2. TERsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ter-tiền tốBa, gấp ba
Ter Bushdanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan
Ter Samidanh từ riêngMột trong những ngôn ngữ được người Sami sử dụng, hiện đã suy tàn
Glos'terdanh từ riêngViết tắt của Gloucester
Ter-Petrosyandanh từ riêngMột họ từ tiếng Armenia
ter Haar syndromedanh từĐồng nghĩa với Frank-ter Haar syndrome
Frank-ter Haar syndromedanh từCăn bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi sự bất thường về sự phát triển của xương, tim và mắt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI