TD
cụm từ (phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của thường phát triểncụm từInitialism of typically developed.
- Viết tắt của Touchdowndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of touchdown.
- Viết tắt của tardive dyskinesiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tardive dyskinesia.
- Viết tắt của ký hiệu védanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of ticket designator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TDDạng gốc (base form)
- TDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TD Bankerdanh từ | danh từ | Người có tài khoản tại bất kỳ ngân hàng nào được gọi là TD Bank |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của thuật ngữ phòng thủ tháp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tower defense.
Họ từ (word family)
cùng gốc TDVí dụ
- AFC’s , York-New , — 30 , 139 — , 36-19.