Dịch

TD

cụm từ (phrase)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của thường phát triểncụm từInitialism of typically developed.
  2. Viết tắt của Touchdowndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of touchdown.
  3. Viết tắt của tardive dyskinesiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tardive dyskinesia.
  4. Viết tắt của ký hiệu védanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of ticket designator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TDDạng gốc (base form)
  2. TDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

TD Bankerdanh từNgười có tài khoản tại bất kỳ ngân hàng nào được gọi là TD Bank

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Viết tắt của thuật ngữ phòng thủ tháp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tower defense.

Ví dụ

  • AFC’s , York-New , — 30 , 139 — , 36-19.

AI