Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TCU
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của transmission control unit
danh từ
Initialism of transmission control unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TCU
Dạng gốc
(base form)
TCU
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của transmission control unit
1
Viết tắt của transmission control unit
1
Viết tắt của transmission control unit