Dịch

TCA

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của thuốc chống trầm cảm ba vòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tricyclic antidepressant.
  2. Viết tắt của trichloroanisoledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of trichloroanisole.
  3. Viết tắt của axit tricarboxylicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tricarboxylic acid.
  4. Viết tắt của Hiệp định Thương mại và Hợp tácdanh từ riêngInitialism of Trade and Cooperation Agreement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TCADạng gốc (base form)
  2. TCAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

TCA cycledanh từChu trình Krebs

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Viết tắt của axit trichloroacetic
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of trichloroacetic acid.

Ví dụ

  • , , , , , 2025 .Đảng Lao động, vốn đã tuyên bố sẽ không đưa Vương quốc Anh trở lại EU, thị trường chung hay liên minh thuế quan, tuy nhiên đã cam kết sử dụng đợt đánh giá TCA năm 2025 để cố gắng giảm bớt các rào cản thương mại.

AI