TBT
danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của target bearing transmitterdanh từInitialism of target bearing transmitter.
- Viết tắt của Throwback Thursdaydanh từInitialism of Throwback Thursday.
- Viết tắt của throwback todanh từInitialism of throwback to.
- (Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của truth be toldtrạng từInitialism of truth be told.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TBTDạng gốc (base form)
- TBTsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của total blocking time
- Initialism of total blocking time.