Dịch

TBT

danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của target bearing transmitterdanh từInitialism of target bearing transmitter.
  2. Viết tắt của Throwback Thursdaydanh từInitialism of Throwback Thursday.
  3. Viết tắt của throwback todanh từInitialism of throwback to.
  4. (Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của truth be toldtrạng từInitialism of truth be told.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TBTDạng gốc (base form)
  2. TBTsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của total blocking time
  1. Initialism of total blocking time.

AI