TBH
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của to be honestcụm từInitialism of to be honest.
- Chờ tuyển dụngcụm từInitialism of to be hired.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TBH creaturedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autism creature |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Dễ dãi
- Dễ dãi, sẵn sàng quan hệ tình dụcInitialism of to be had (“sexually available”).
Ví dụ
- ( ), . .