Dịch

TBH

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của to be honestcụm từInitialism of to be honest.
  2. Chờ tuyển dụngcụm từInitialism of to be hired.

Cụm từ (phrase)

TBH creaturedanh từĐồng nghĩa với autism creature

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Dễ dãi
  1. Dễ dãi, sẵn sàng quan hệ tình dụcInitialism of to be had (“sexually available”).

Ví dụ

  • ( ), . .

AI