Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
TATP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của triacetone triperoxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of triacetone triperoxide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TCAP
triacetone triperoxide
Ví dụ
TATP
,
or
triacetone
triperoxide
,
was
the
explosive
used
in
the
2017
Manchester
Arena
attack
,
the
2015
attacks
in
Paris
and
the
2016
Brussels
attack
carried
out
by
Islamic
State
extremists
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TATP
tatp
uruṣa
Từ xác định phụ thuộc, tức là một từ ghép XY có nghĩa là một loại Y có liên quan đến X theo cách tương ứng với một trong các trường hợp ngữ pháp của X
danh từ
AI
1
Viết tắt của triacetone triperoxide
1
Viết tắt của triacetone triperoxide
1
Viết tắt của triacetone triperoxide